TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mời tiếng Nga là gì?

"mời" trong tiếng Nga là пригласи́ть (động từ), приглаша́ть (động từ), звать (động từ).

пригласи́ть Động từ

priglasítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mời.

  • Можете пригласить кого хотите. Bạn mời ai cũng được.
  • Можешь пригласить кого хочешь. Bạn mời ai cũng được.

Xem đầy đủ từ "пригласи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

приглаша́ть Động từ

priglašátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mời, mời... đến, đón, mời mọc.

Xem đầy đủ từ "приглаша́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

звать Động từ

zvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mời, rủ.

  • звать кого́-л. в го́сти mời ai đến chơi
  • звать кого́-л. в теа́тр rủ (mời) ai đi xem hát

Xem đầy đủ từ "звать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mời tiếng Nga là gì?

"mời" trong tiếng Nga là пригласи́ть (động từ), приглаша́ть (động từ), звать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.