TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nổi tiếng tiếng Nga là gì?

"nổi tiếng" trong tiếng Nga là знамени́тый (tính từ), изве́стный (tính từ), популя́рный (tính từ).

знамени́тый Tính từ

znamenítyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có danh tiếng, nổi tiếng, trứ danh, có tiếng.

  • Все хотят с тобой познакомиться. Ты знаменит! Mọi người muốn gặp bạn. bạn nổi tiếng!
  • Том быстро стал очень знаменитым. Tom đã trở nên rất nổi tiếng một cách nhanh chóng.

Xem đầy đủ từ "знамени́тый": trọng âm, biến cách, cách chia →

изве́стный Tính từ

izvéstnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi tiếng, nổi danh, có tiếng, có tiếng tăm, có danh tiếng.

  • Он известный композитор. Ổng là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.
  • Какой самый известный футболист в мире? Ai là cầu thủ bóng đá nổi tiếng nhất thế giới?

Xem đầy đủ từ "изве́стный": trọng âm, biến cách, cách chia →

популя́рный Tính từ

populjárnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phổ biến, nổi tiếng.

  • Том был популярен. Tom từng nổi tiếng.
  • PostgreSQL — популярная реляционная база данных. PostgreSQL là một cơ sở dữ liệu quan hệ nổi tiếng.

Xem đầy đủ từ "популя́рный": trọng âm, biến cách, cách chia →

просла́вленный Tính từ

proslávlennyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có tiếng, nổi tiếng, lừng lẫy, rạng rỡ.

  • прославленный геро́й [vị] anh hùng trứ danh

Xem đầy đủ từ "просла́вленный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nổi tiếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nổi tiếng tiếng Nga là gì?

"nổi tiếng" trong tiếng Nga là знамени́тый (tính từ), изве́стный (tính từ), популя́рный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.