Ngày tiếng Nga là gì?
"ngày" trong tiếng Nga là день (danh từ), да́та (danh từ), дневно́й (tính từ).
день Danh từ
denʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngày, hôm, bữa.
- Робкий, словно мышь днём. Nhát như chuột ngày.
- Я каждый день езжу в школу на автобусе. Tôi đi học mỗi ngày bằng xe buýt.
да́та Danh từ
dáta giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngày.
- истори́ческие да́ты những ngày lịch sử
дневно́й Tính từ
dnevnój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về ban ngày, ngày.
- дневно́е время ban ngày
- дневно́й свет ánh sáng ban ngày
ежедне́вно Phó từ
ježednévno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hằng ngày, hàng ngày, mỗi ngày.
- Используйте его ежедневно. Sử dụng nó hàng ngày.
- Используй его ежедневно. Sử dụng nó hàng ngày.
Xem đầy đủ từ "ежедне́вно": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- число́Danh từ · Ngày, ngày tháng
- су́ткиDanh từ · Ngày, hôm, bữa
- теку́щийTính từ · Thường ngày, hàng ngày, hằng ngày
- ежедне́вныйTính từ · Hằng ngày, hàng ngày, mỗi ngày
- ежесу́точныйTính từ · Hàng ngày, hằng ngày, mỗi ngày
- каждодне́вныйTính từ · Hằng ngày, hàng ngày
- обы́денныйTính từ · Hằng ngày, hàng ngày, thường ngày, thông thường, thường lệ, cơm bữa
- повседне́вныйTính từ · Hằng ngày, hàng ngày, thường ngày, thường nhật; (постоянный) thường xuyên
Câu hỏi thường gặp
Ngày tiếng Nga là gì?
"ngày" trong tiếng Nga là день (danh từ), да́та (danh từ), дневно́й (tính từ).