TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngày tiếng Nga là gì?

"ngày" trong tiếng Nga là день (danh từ), да́та (danh từ), дневно́й (tính từ).

день Danh từ

denʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày, hôm, bữa.

  • Робкий, словно мышь днём. Nhát như chuột ngày.
  • Я каждый день езжу в школу на автобусе. Tôi đi học mỗi ngày bằng xe buýt.

Xem đầy đủ từ "день": trọng âm, biến cách, cách chia →

да́та Danh từ

dáta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày.

  • истори́ческие да́ты những ngày lịch sử

Xem đầy đủ từ "да́та": trọng âm, biến cách, cách chia →

дневно́й Tính từ

dnevnój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về ban ngày, ngày.

  • дневно́е время ban ngày
  • дневно́й свет ánh sáng ban ngày

Xem đầy đủ từ "дневно́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

ежедне́вно Phó từ

ježednévno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hằng ngày, hàng ngày, mỗi ngày.

  • Используйте его ежедневно. Sử dụng nó hàng ngày.
  • Используй его ежедневно. Sử dụng nó hàng ngày.

Xem đầy đủ từ "ежедне́вно": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngày tiếng Nga là gì?

"ngày" trong tiếng Nga là день (danh từ), да́та (danh từ), дневно́й (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.