TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhân tiếng Nga là gì?

"nhân" trong tiếng Nga là умножа́ть (động từ), умно́жить (động từ), ядро́ (danh từ).

умножа́ть Động từ

umnožátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (toán học) nhân.

  • умножа́ть два на три nhân hai với ba

Xem đầy đủ từ "умножа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

умно́жить Động từ

umnóžitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân.

  • Два умножить на семь будет четырнадцать. Bảy nhân hai bằng mười bốn.

Xem đầy đủ từ "умно́жить": trọng âm, biến cách, cách chia →

ядро́ Danh từ

jadró giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] nhân, hạch, hạt nhân, hạch tâm, lõi, ruột.

  • ядро́ древеси́ны lõi gỗ
  • ядро́ а́тома hạt nhân nguyên tử

Xem đầy đủ từ "ядро́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhân tiếng Nga là gì?

"nhân" trong tiếng Nga là умножа́ть (động từ), умно́жить (động từ), ядро́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.