TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phân ra tiếng Nga là gì?

"phân ra" trong tiếng Nga là отделе́ние (danh từ), дели́ться (động từ).

отделе́ние Danh từ

otdelénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] tách ra, phân ra, ngăn ra, phân chia, ngăn cách, phân ly, phân lập.

Xem đầy đủ từ "отделе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

дели́ться Động từ

delítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [bị, được] chia ra, phân ra, phân chia ra.

Xem đầy đủ từ "дели́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phân ra tiếng Nga là gì?

"phân ra" trong tiếng Nga là отделе́ние (danh từ), дели́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.