TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phân tích tiếng Nga là gì?

"phân tích" trong tiếng Nga là ана́лиз (danh từ), разбо́р (danh từ).

ана́лиз Danh từ

análiz giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, phép] phân tích; (toán học) [sự] giải tích.

  • ана́лиз кро́ви [sự] phân tích máu
  • сде́лать ана́лиз кро́ви на... phân tích máu để...

Xem đầy đủ từ "ана́лиз": trọng âm, biến cách, cách chia →

разбо́р Danh từ

razbór giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] xem xét, phân tích, nghiên cứu.

Xem đầy đủ từ "разбо́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân tích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phân tích tiếng Nga là gì?

"phân tích" trong tiếng Nga là ана́лиз (danh từ), разбо́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.