TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phức tạp tiếng Nga là gì?

"phức tạp" trong tiếng Nga là сло́жный (tính từ), сло́жность (danh từ), замыслова́тый (tính từ).

сло́жный Tính từ

slóžnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phức tạp.

  • Это очень сложный вопрос. Đó là một câu hỏi phức tạp.
  • сло́жная нау́ка khoa học phức tạp

Xem đầy đủ từ "сло́жный": trọng âm, biến cách, cách chia →

сло́жность Danh từ

slóžnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Tính chất, sự, độ] phức tạp, rắc rối.

  • мн. сло́жности — (трудностьи) [những] nỗi khó khăn, sự trở ngại, điều rắc rối, vấn đề phức tạp

Xem đầy đủ từ "сло́жность": trọng âm, biến cách, cách chia →

замыслова́тый Tính từ

zamyslovátyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó hiểu, phức tạp, rắc rối.

Xem đầy đủ từ "замыслова́тый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phức tạp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phức tạp tiếng Nga là gì?

"phức tạp" trong tiếng Nga là сло́жный (tính từ), сло́жность (danh từ), замыслова́тый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.