TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quăng tiếng Nga là gì?

"quăng" trong tiếng Nga là кида́ть (động từ), швыря́ть (động từ).

кида́ть Động từ

kidátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ném, quăng, quẳng, vứt, liệng, tung, lăng.

  • кида́ть ка́мешки в во́ду ném đá xuống nước
  • обыкн. безл. lắc mạnh, chao mạnh

Xem đầy đủ từ "кида́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

швыря́ть Động từ

švyrjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ném, chọi, quăng.

  • швыря́ть ка́мни, швыря́ть ка́мнями ném, (vứt, quẳng, quăng, liệng) đá
  • танк швыря́ло, как на волна́х chiếc xe tăng bị lúc lắc, (bị dồi lên dập xuống) như đang ở trên sóng

Xem đầy đủ từ "швыря́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quăng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quăng tiếng Nga là gì?

"quăng" trong tiếng Nga là кида́ть (động từ), швыря́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.