TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rãnh tiếng Nga là gì?

"rãnh" trong tiếng Nga là борозда́ (danh từ), кана́ва (danh từ), кюве́т (danh từ).

борозда́ Danh từ

borozdá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rãnh, luống [cày].

Xem đầy đủ từ "борозда́": trọng âm, biến cách, cách chia →

кана́ва Danh từ

kanáva giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rãnh, hào, mương, máng.

  • сто́чная кана́ва rãnh thoát nước

Xem đầy đủ từ "кана́ва": trọng âm, biến cách, cách chia →

кюве́т Danh từ

kjuvét giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rãnh [hai bên đường].

Xem đầy đủ từ "кюве́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

доро́жка Danh từ

doróžka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rãnh.

  • во́дная дорожка (thể thao) đường bơi
  • лётная дорожка (hàng không) đường băng

Xem đầy đủ từ "доро́жка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rãnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rãnh tiếng Nga là gì?

"rãnh" trong tiếng Nga là борозда́ (danh từ), кана́ва (danh từ), кюве́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.