TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sợ hãi tiếng Nga là gì?

"sợ hãi" trong tiếng Nga là испу́ганный (tính từ), опаса́ться (động từ), боя́ться (động từ).

испу́ганный Tính từ

ispúgannyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sợ hãi, kinh sợ, khiếp, khiếp sợ.

  • испуганный вид vẻ sợ hãi

Xem đầy đủ từ "испу́ганный": trọng âm, biến cách, cách chia →

опаса́ться Động từ

opasátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sợ hãi, sợ sệt, e sợ, lo lắng, e, ngại, lo.

Xem đầy đủ từ "опаса́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

боя́ться Động từ

bojátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sợ, hãi, sợ hãi.

  • Не надо бояться будущего. Bạn không nên sợ hãi về tương lai.
  • Не стоит бояться будущего. Bạn không nên sợ hãi về tương lai.

Xem đầy đủ từ "боя́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sợ hãi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sợ hãi tiếng Nga là gì?

"sợ hãi" trong tiếng Nga là испу́ганный (tính từ), опаса́ться (động từ), боя́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.