TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sửa đổi tiếng Nga là gì?

"sửa đổi" trong tiếng Nga là измени́ть (động từ), попра́вка (danh từ).

измени́ть Động từ

izmenítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay đổi, sửa đổi; phản bội, không chung thủy (кому — với ai).

Xem đầy đủ từ "измени́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

попра́вка Danh từ

poprávka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự, điều, điểm] sửa chữa, sửa đổi, tu sửa, tu chính, bổ chính, tu chỉnh, hiệu chỉnh, điều chỉnh, chỉnh lý.

Xem đầy đủ từ "попра́вка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sửa đổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sửa đổi tiếng Nga là gì?

"sửa đổi" trong tiếng Nga là измени́ть (động từ), попра́вка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.