Thông tin tiếng Nga là gì?
"thông tin" trong tiếng Nga là информа́ция (danh từ), све́дение (danh từ).
информа́ция Danh từ
informácija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] thông tin.
- Для дополнительной информации смотри страницу 16. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16.
- Информация просочилась в сеть. Thông tin đã bị rò rỉ trên mạng.
Xem đầy đủ từ "информа́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →
све́дение Danh từ
svédenije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thông tin.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thông tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- инфа́Danh từ · Thông tin
- информи́роватьĐộng từ · Thông tin, báo tin, thông báo, cho biết
- осведоми́тельныйTính từ · Có tính chất báo tin, thôngbáo, thông tin
- проинформи́роватьĐộng từ · Thông báo, thông tin, báo cho... hay, tin cho... biết
- связно́йTính từ · Để liên lạc, thông tin, thông tin liên lạc
- да́нныеDanh từ · Thông tin
- сообща́тьĐộng từ · Báo, tin, thông báo, thông tin, thông tri, loan báo, báo tin
- спра́вкаDanh từ · Tin tức, tình báo, tài liệu, thông tin, báo cáo
- осведомле́ниеDanh từ · Sự báo tin, thông báo, thông tin, đưa tin, loan báo
- осведомля́тьĐộng từ · Báo tin, thông báo, thông tin, đưa tin, loan báo, báo
- оповеще́ниеDanh từ · Giấy báo, thông báo, thông tri, thông tin
- информа́торDanh từ · Người thông tin, người phát ngôn, phát ngôn viên
Câu hỏi thường gặp
Thông tin tiếng Nga là gì?
"thông tin" trong tiếng Nga là информа́ция (danh từ), све́дение (danh từ).