TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thông tin tiếng Nga là gì?

"thông tin" trong tiếng Nga là информа́ция (danh từ), све́дение (danh từ).

информа́ция Danh từ

informácija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] thông tin.

  • Для дополнительной информации смотри страницу 16. Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16.
  • Информация просочилась в сеть. Thông tin đã bị rò rỉ trên mạng.

Xem đầy đủ từ "информа́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

све́дение Danh từ

svédenije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông tin.

Xem đầy đủ từ "све́дение": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thông tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thông tin tiếng Nga là gì?

"thông tin" trong tiếng Nga là информа́ция (danh từ), све́дение (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.