TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thận trọng tiếng Nga là gì?

"thận trọng" trong tiếng Nga là осторо́жный (tính từ).

осторо́жный Tính từ

ostoróžnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thận trọng, cẩn thận, dè dặt, đắn đo, chín chắn.

  • отве́т câu trả lời thận trọng (dè dặt, chín chắn)

Xem đầy đủ từ "осторо́жный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thận trọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thận trọng tiếng Nga là gì?

"thận trọng" trong tiếng Nga là осторо́жный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.