Thực sự tiếng Nga là gì?
"thực sự" trong tiếng Nga là по-настоя́щему (phó từ), факти́чески (phó từ), настоя́щий (tính từ).
по-настоя́щему Phó từ
po-nastojáščemu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một cách thật sự, thực sự, thật, thực.
- Мне по-настоящему жаль того пожилого человека. Он живет один, и у него нет семьи. Tôi thực sự cảm thấy thượng hại ông lão đó, ông ấy sống một mình và không có gia đình.
Xem đầy đủ từ "по-настоя́щему": trọng âm, biến cách, cách chia →
факти́чески Phó từ
faktíčeski giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một cách thực tế, thực sự, thực tại; trên thực tế.
Xem đầy đủ từ "факти́чески": trọng âm, biến cách, cách chia →
настоя́щий Tính từ
nastojáščij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chân chính, thực sự, thật sự, chính cống, thực thụ.
- У человека обычно есть две причины для того или иного поступка: хорошая и настоящая. Một người thường có hai lý do khi làm việc gì đó: một lý do tốt đẹp và một lý do thực sự.
Xem đầy đủ từ "настоя́щий": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thực sự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- в нату́реTục ngữ · Thực sự, đích đáng, quả thực
- факти́ческийTính từ · Thực tế, thực sự, thực tại, có thật, thật, thực
- действи́тельныйTính từ · Thực sự, thật sự
- истыйTính từ · Chân chính, thật sự, thực sự
- стопроце́нтныйTính từ · Thật sự, thực sự, chính cống
- запра́вскийTính từ · Chính cống, thực thụ, thật sự, thực sự, chân chính
- прирождённыйTính từ · Chân chính, thât sự, thực sự
- су́щийTính từ · Chân chính, thật sự, thực sự
- по́длинныйTính từ · Chân chính, chân thật, thật sự, thực sự
Câu hỏi thường gặp
Thực sự tiếng Nga là gì?
"thực sự" trong tiếng Nga là по-настоя́щему (phó từ), факти́чески (phó từ), настоя́щий (tính từ).