TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tránh tiếng Nga là gì?

"tránh" trong tiếng Nga là избега́ть (động từ), избежа́ть (động từ), уклоня́ться (động từ).

избега́ть Động từ

izbegátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tránh, tránh khỏi, lẩn tránh, trốn, lánh.

  • Избегай сладких напитков. Tránh uống đồ uống có đường.
  • Мы избегаем разговоров о политике. Chúng tôi tránh nói chuyện về chính trị.

Xem đầy đủ từ "избега́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

избежа́ть Động từ

izbežátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tránh, tránh xa, né.

Xem đầy đủ từ "избежа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

уклоня́ться Động từ

uklonjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Né tránh, né, tránh.

  • уклоня́ться от уда́ра né tránh đòn
  • перен. (избегать) lẩn tránh, lảng tránh, trốn tránh, tránh né, tránh

Xem đầy đủ từ "уклоня́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

ускольза́ть Động từ

uskolʹzátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (уклоняться) lảng tránh, lảng, tránh.

  • ускольза́ть от встре́чи с ке́м-л. lánh (tránh) mặt ai
  • ускольза́ть от прямо́го отве́та tránh trả lời thẳng

Xem đầy đủ từ "ускольза́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tránh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tránh tiếng Nga là gì?

"tránh" trong tiếng Nga là избега́ть (động từ), избежа́ть (động từ), уклоня́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.