TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vòng tiếng Nga là gì?

"vòng" trong tiếng Nga là кольцо́ (danh từ), тур (danh từ), ра́унд (danh từ).

кольцо́ Danh từ

kolʹcó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] vòng, vành.

  • Какого цвета крайнее правое кольцо на олимпийском флаге? Vòng tròn ở phía ngoài cùng bên phải của lá cờ Olympic có màu gì?
  • кольцо́ для ключе́й vòng đeo chìa khóa

Xem đầy đủ từ "кольцо́": trọng âm, biến cách, cách chia →

тур Danh từ

tur giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [một] tua, vòng, vòng nhảy.

Xem đầy đủ từ "тур": trọng âm, biến cách, cách chia →

ра́унд Danh từ

ráund giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòng.

Xem đầy đủ từ "ра́унд": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vòng tiếng Nga là gì?

"vòng" trong tiếng Nga là кольцо́ (danh từ), тур (danh từ), ра́унд (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.