Vùng tiếng Nga là gì?
"vùng" trong tiếng Nga là о́бласть (danh từ), регио́н (danh từ), райо́н (danh từ).
о́бласть Danh từ
óblastʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Miền, vùng, khu, khu vực.
регио́н Danh từ
región giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vùng, miền.
райо́н Danh từ
rajón giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vùng, khu vực.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- зона́льныйTính từ · Thuộc về khu vực, khu, vùng, miền, đới
- уча́стокDanh từ · Khu vực, vùng, đoạn
- зо́наDanh từ · Khu vực, khu, vùng, miền, đới
- крайDanh từ · Xứ, vùng, miền, khu, chốn, nơi, biên khu, địa phương
- теа́трDanh từ · Vùng, nơi, chốn, chỗ, trường
- полоса́Danh từ · Vùng, dải, đai, đới, khu, khu vực
- по́ясDanh từ · Khu vực, vùng
- ме́стностьDanh từ · Miền, vùng, khu vực, địa phương
- масси́вDanh từ · Khoảng rộng, vùng
Câu hỏi thường gặp
Vùng tiếng Nga là gì?
"vùng" trong tiếng Nga là о́бласть (danh từ), регио́н (danh từ), райо́н (danh từ).