Vượt qua tiếng Nga là gì?
"vượt qua" trong tiếng Nga là преодолева́ть (động từ).
преодолева́ть Động từ
preodolevátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vượt qua, khắc phục, vượt; (превозмогать) kìm, nén, nhịn.
- преодолева́ть расстоя́ние vượt qua một khoảng cách
- преодоле́ть тру́дности khắc phục (vượt qua, vượt) khó khăn
Xem đầy đủ từ "преодолева́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vượt qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- перебира́тьсяĐộng từ · Vượt qua, đi qua, qua
- переезжа́тьĐộng từ · Đi ngang qua, đi qua, qua, vượt qua (bằng xe, tàu, v. v...)
- преодоле́тьĐộng từ · Vượt qua
- перее́здDanh từ · [sự] qua, vượt qua
- форси́рованиеDanh từ · [sự] vượt qua, vượt
- перебега́тьĐộng từ · Chạy qua, chạy ngang qua, vượt qua
- перева́лDanh từ · Sự trèo qua, leo qua, vượt qua, đi qua
- переплыва́тьĐộng từ · Vượt qua, qua
- перепра́ваDanh từ · [sự] đi qua, đi sang, vượt qua, vượt, qua, sang
- перева́ливатьĐộng từ · Trèo qua, leo qua, vượt qua, đi qua
- прорыва́тьсяĐộng từ · Chọc thủng, vượt qua
- преодоле́ниеDanh từ · Sự vượt qua, khắc phục
Câu hỏi thường gặp
Vượt qua tiếng Nga là gì?
"vượt qua" trong tiếng Nga là преодолева́ть (động từ).