TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vượt qua tiếng Nga là gì?

"vượt qua" trong tiếng Nga là преодолева́ть (động từ).

преодолева́ть Động từ

preodolevátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vượt qua, khắc phục, vượt; (превозмогать) kìm, nén, nhịn.

  • преодолева́ть расстоя́ние vượt qua một khoảng cách
  • преодоле́ть тру́дности khắc phục (vượt qua, vượt) khó khăn

Xem đầy đủ từ "преодолева́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vượt qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vượt qua tiếng Nga là gì?

"vượt qua" trong tiếng Nga là преодолева́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.