TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vẽ tiếng Nga là gì?

"vẽ" trong tiếng Nga là рисова́ть (động từ), нарисова́ть (động từ), черти́ть (động từ).

рисова́ть Động từ

risovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẽ, họa, vẽ hình; (nghĩa bóng) mô tả, miêu tả.

  • Он рисует картинку. Ông ấy đang vẽ một bức tranh.
  • Он рисует картину. Ông ấy đang vẽ một bức tranh.

Xem đầy đủ từ "рисова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

нарисова́ть Động từ

narisovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẽ, vạch, dựng lên.

  • Нарисуй картинку. Hãy vẽ một bức tranh.
  • Нарисуйте картинку. Hãy vẽ một bức tranh.

Xem đầy đủ từ "нарисова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

черти́ть Động từ

čertítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẽ, kẻ, vạch, gạch.

  • черти́ть ли́нию vẽ (kẻ, vạch, gạch) một đường

Xem đầy đủ từ "черти́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

начерти́ть Động từ

načertítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẽ, vạch, dựng lên.

Xem đầy đủ từ "начерти́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vẽ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vẽ tiếng Nga là gì?

"vẽ" trong tiếng Nga là рисова́ть (động từ), нарисова́ть (động từ), черти́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.