TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xâm lược tiếng Nga là gì?

"xâm lược" trong tiếng Nga là агресси́вный (tính từ), агре́ссия (danh từ), вторга́ться (động từ).

агресси́вный Tính từ

agressívnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xâm lược.

Xem đầy đủ từ "агресси́вный": trọng âm, biến cách, cách chia →

агре́ссия Danh từ

agréssija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, cuộc] xâm lược, xâm lăng.

Xem đầy đủ từ "агре́ссия": trọng âm, biến cách, cách chia →

вторга́ться Động từ

vtorgátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xâm lược, xâm chiếm, xâm lăng.

  • вторга́ться в страну́ xâm nhập vào đất nước, xâm lược đất nước
  • вторга́ться в возду́шное простра́нство xâm nhập không phận, xâm phạm vùng trời

Xem đầy đủ từ "вторга́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xâm lược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xâm lược tiếng Nga là gì?

"xâm lược" trong tiếng Nga là агресси́вный (tính từ), агре́ссия (danh từ), вторга́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.