TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xô tiếng Nga là gì?

"xô" trong tiếng Nga là толка́ть (động từ), толкну́ть (động từ), ведро́ (danh từ).

толка́ть Động từ

tolkátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xô, đẩy, ẩy, thúc, đun, xô đẩy, đun đẩy.

  • толкну́ть кого́-л. ло́ктем huých ai, hích ai

Xem đầy đủ từ "толка́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

толкну́ть Động từ

tolknútʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xô, đẩy.

Xem đầy đủ từ "толкну́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

ведро́ Danh từ

vedró giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xô.

  • Том наполнил оба ведра водой. Tom đã đồ đầy nước vào cả hai cái xô.
  • Том налил в оба ведра воды. Tom đã đồ đầy nước vào cả hai cái xô.

Xem đầy đủ từ "ведро́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xô tiếng Nga là gì?

"xô" trong tiếng Nga là толка́ть (động từ), толкну́ть (động từ), ведро́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.