TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xấu hổ tiếng Nga là gì?

"xấu hổ" trong tiếng Nga là стыди́ться (động từ), стыд (danh từ).

стыди́ться Động từ

stydítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xấu hổ, hổ thẹn, bẽ mặt, thẹn mặt, xấu mặt, lấy làm xấu hổ; (стесняться) thẹn thùng, thẹn thò, sượng sùng, bẽn lẽn, bẽ bàng.

  • стыди́ться и́тесь! anh thật đáng xấu hổ!, chúng bay thật đáng hổ thẹn!

Xem đầy đủ từ "стыди́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

стыд Danh từ

styd giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xấu hổ, hổ thẹn; (чувство неловкости) thẹn thùng, thẹn thò, sượng sùng, bẽn lẽn, thèn thẹn, thẹn thẹn.

  • Она покраснела от стыда. Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.
  • стыд и позо́р ему́! nhục nhã thay cho nó!

Xem đầy đủ từ "стыд": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xấu hổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xấu hổ tiếng Nga là gì?

"xấu hổ" trong tiếng Nga là стыди́ться (động từ), стыд (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.