TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xun xoe tiếng Nga là gì?

"xun xoe" trong tiếng Nga là раболе́пный (tính từ), подобостра́стный (tính từ).

раболе́пный Tính từ

rabolépnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khúm núm, xun xoe.

Xem đầy đủ từ "раболе́пный": trọng âm, biến cách, cách chia →

подобостра́стный Tính từ

podobostrástnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quỵ lụy, khúm núm, xun xoe, luồn cúi, bợ đỡ.

Xem đầy đủ từ "подобостра́стный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xun xoe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xun xoe tiếng Nga là gì?

"xun xoe" trong tiếng Nga là раболе́пный (tính từ), подобостра́стный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.