TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бдеть

thể chưa hoàn thành
bdetʹ[bdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

бдеть nghĩa là thức.

Nghĩa của бдеть

Động từ

  1. Thức.

Chia động từ бдеть

NgôiHiện tại
я—
тыбди́шь
он / она́ / оно́бди́т
мыбди́м
выбди́те
они́бдя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бдеть.

Quá khứ

Giống đực (он)бде́л
Giống cái (она́)бде́ла
Giống trung (оно́)бде́ло
Số nhiều (они́)бде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бди́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бдеть

Đồng nghĩa

Họ từ của бдеть

Câu hỏi thường gặp

бдеть nghĩa là gì?

бдеть (động từ) nghĩa là thức.

бдеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бдеть (phiên âm Latinh bdetʹ, IPA [bdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.