двухле́тний
Dấu sắc trên двухле́тний chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
двухле́тний nghĩa là hai năm, lên hai, hai tuổi.
Nghĩa của двухле́тний
Tính từ
- о сроке [trong] hai năm.
- о возрасте Lên hai, [lên] hai tuổi.
- thực vật học Hai năm.
- двухле́тнее расте́ниеcây hai năm
Biến cách của двухле́тний theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | двухле́тний | двухле́тнее | двухле́тняя | двухле́тние |
| Sinh cách | двухле́тнего | двухле́тнего | двухле́тней | двухле́тних |
| Tặng cách | двухле́тнему | двухле́тнему | двухле́тней | двухле́тним |
| Đối cách | двухле́тний / двухле́тнего | двухле́тнее | двухле́тнюю | двухле́тние / двухле́тних |
| Công cụ cách | двухле́тним | двухле́тним | двухле́тней | двухле́тними |
| Giới cách | двухле́тнем | двухле́тнем | двухле́тней | двухле́тних |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của двухле́тний
Câu hỏi thường gặp
двухлетний nghĩa là gì?
двухлетний (tính từ) nghĩa là hai năm, lên hai, hai tuổi.
двухлетний đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là двухле́тний (phiên âm Latinh dvuxlétnij, IPA [dvʊˈxlʲetʲnʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.