запасти́сь
Dấu sắc trên запасти́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запасти́сь nghĩa là trữ, dự trữ.
Nghĩa của запасти́сь
Thể hoàn thành của запаса́ться.
Động từ
- Trữ, dự trữ.
Cặp thể của запасти́сь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запасти́сь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запасу́сь |
| ты | запасёшься |
| он / она́ / оно́ | запасётся |
| мы | запасёмся |
| вы | запасётесь |
| они́ | запасу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запа́сся |
| Giống cái (она́) | запасла́сь |
| Giống trung (оно́) | запасло́сь |
| Số nhiều (они́) | запасли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запаси́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запаси́тесь |
Họ từ của запасти́сь
Câu hỏi thường gặp
запастись nghĩa là gì?
запастись (động từ) nghĩa là trữ, dự trữ.
запастись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запасти́сь (phiên âm Latinh zapastísʹ, IPA [zəpɐˈsʲtʲisʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.