осуши́ть
Dấu sắc trên осуши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осуши́ть nghĩa là tiêu nước, tiêu thủy, uống cạn, uống hết.
Nghĩa của осуши́ть
Thể hoàn thành của осуша́ть.
Động từ
- Tiêu nước, tiêu thủy, tháo cạn, tát cạn, làm cạn, làm khô.
- Uống cạn, uống hết, cạn chén.
Cặp thể của осуши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ осуши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | осушу́ |
| ты | осу́шишь |
| он / она́ / оно́ | осу́шит |
| мы | осу́шим |
| вы | осу́шите |
| они́ | осу́шат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | осуши́л |
| Giống cái (она́) | осуши́ла |
| Giống trung (оно́) | осуши́ло |
| Số nhiều (они́) | осуши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | осуши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | осуши́те |
Họ từ của осуши́ть
Câu hỏi thường gặp
осушить nghĩa là gì?
осушить (động từ) nghĩa là tiêu nước, tiêu thủy, uống cạn, uống hết.
осушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осуши́ть (phiên âm Latinh osušítʹ, IPA [ɐsʊˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.