TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осуши́ть

thể hoàn thành
osušítʹ[ɐsʊˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осуши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осуши́ть nghĩa là tiêu nước, tiêu thủy, uống cạn, uống hết.

Nghĩa của осуши́ть

Thể hoàn thành của осуша́ть.

Động từ

  1. Tiêu nước, tiêu thủy, tháo cạn, tát cạn, làm cạn, làm khô.
  2. Uống cạn, uống hết, cạn chén.

Cặp thể của осуши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ осуши́ть

NgôiTương lai
яосушу́
тыосу́шишь
он / она́ / оно́осу́шит
мыосу́шим
выосу́шите
они́осу́шат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)осуши́л
Giống cái (она́)осуши́ла
Giống trung (оно́)осуши́ло
Số nhiều (они́)осуши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)осуши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)осуши́те

Họ từ của осуши́ть

Câu hỏi thường gặp

осушить nghĩa là gì?

осушить (động từ) nghĩa là tiêu nước, tiêu thủy, uống cạn, uống hết.

осушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осуши́ть (phiên âm Latinh osušítʹ, IPA [ɐsʊˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.