подверну́ть
Dấu sắc trên подверну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подверну́ть nghĩa là vặn thêm vào, vặn thêm, xắn lên, vén lên.
Nghĩa của подверну́ть
Thể hoàn thành của подвёртывать.
Động từ
- Vặn thêm... vào, vặn thêm.
- Xắn... lên, vén... lên, xắn, vén.
- Giắt mép, cài mép.
- Làm sái, làm trật gân.
Cặp thể của подверну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подверну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подверну́ |
| ты | подвернёшь |
| он / она́ / оно́ | подвернёт |
| мы | подвернём |
| вы | подвернёте |
| они́ | подверну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подверну́л |
| Giống cái (она́) | подверну́ла |
| Giống trung (оно́) | подверну́ло |
| Số nhiều (они́) | подверну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подверни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подверни́те |
Họ từ của подверну́ть
Câu hỏi thường gặp
подвернуть nghĩa là gì?
подвернуть (động từ) nghĩa là vặn thêm vào, vặn thêm, xắn lên, vén lên.
подвернуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подверну́ть (phiên âm Latinh podvernútʹ, IPA [pədvʲɪrˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.