TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подверну́ться

thể hoàn thành
podvernútʹsja[pədvʲɪrˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подверну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подверну́ться nghĩa là xắn lên, vén lên, giắt mép, cài mép.

Nghĩa của подверну́ться

Thể hoàn thành của подвёртываться.

Động từ

  1. [được, bị] xắn lên, vén lên.
  2. [được, bị] giắt mép, cài mép.
  3. Bị sái, bị sai gân, bị trật gân.
  4. khẩu ngữ Gặp, gặp được, gặp phải, thấy.

Cặp thể của подверну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подверну́ться

NgôiTương lai
яподверну́сь
тыподвернёшься
он / она́ / оно́подвернётся
мыподвернёмся
выподвернётесь
они́подверну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подверну́лся
Giống cái (она́)подверну́лась
Giống trung (оно́)подверну́лось
Số nhiều (они́)подверну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подверни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подверни́тесь

Họ từ của подверну́ться

Câu hỏi thường gặp

подвернуться nghĩa là gì?

подвернуться (động từ) nghĩa là xắn lên, vén lên, giắt mép, cài mép.

подвернуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подверну́ться (phiên âm Latinh podvernútʹsja, IPA [pədvʲɪrˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.