TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

припи́сываться

thể chưa hoàn thành
pripísyvatʹsja[prʲɪˈpʲisɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên припи́сываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

припи́сываться nghĩa là đăng ký, ghi tên vào.

Nghĩa của припи́сываться

Động từ

  1. Đăng ký, ghi tên vào.

Cặp thể của припи́сываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ припи́сываться

NgôiHiện tại
яприпи́сываюсь
тыприпи́сываешься
он / она́ / оно́припи́сывается
мыприпи́сываемся
выприпи́сываетесь
они́припи́сываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приписываться.

Quá khứ

Giống đực (он)припи́сывался
Giống cái (она́)припи́сывалась
Giống trung (оно́)припи́сывалось
Số nhiều (они́)припи́сывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)припи́сывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)припи́сывайтесь

Họ từ của припи́сываться

Câu hỏi thường gặp

приписываться nghĩa là gì?

приписываться (động từ) nghĩa là đăng ký, ghi tên vào.

приписываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là припи́сываться (phiên âm Latinh pripísyvatʹsja, IPA [prʲɪˈpʲisɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.