TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раздва́ивать

thể chưa hoàn thành
razdváivatʹ[rɐzdˈvaɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раздва́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раздва́ивать nghĩa là chia đôi, phân đôi.

Nghĩa của раздва́ивать

Động từ

  1. Chia đôi, phân đôi, tách đôi, rẽ đôi, chia (phân, tách, rẽ)... làm hai.

Cặp thể của раздва́ивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раздва́ивать

NgôiHiện tại
яраздва́иваю
тыраздва́иваешь
он / она́ / оно́раздва́ивает
мыраздва́иваем
выраздва́иваете
они́раздва́ивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раздваивать.

Quá khứ

Giống đực (он)раздва́ивал
Giống cái (она́)раздва́ивала
Giống trung (оно́)раздва́ивало
Số nhiều (они́)раздва́ивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раздва́ивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раздва́ивайте

Họ từ của раздва́ивать

Câu hỏi thường gặp

раздваивать nghĩa là gì?

раздваивать (động từ) nghĩa là chia đôi, phân đôi.

раздваивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раздва́ивать (phiên âm Latinh razdváivatʹ, IPA [rɐzdˈvaɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.