раздва́ивать
Dấu sắc trên раздва́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раздва́ивать nghĩa là chia đôi, phân đôi.
Nghĩa của раздва́ивать
Động từ
- Chia đôi, phân đôi, tách đôi, rẽ đôi, chia (phân, tách, rẽ)... làm hai.
Cặp thể của раздва́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раздва́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раздва́иваю |
| ты | раздва́иваешь |
| он / она́ / оно́ | раздва́ивает |
| мы | раздва́иваем |
| вы | раздва́иваете |
| они́ | раздва́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раздваивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раздва́ивал |
| Giống cái (она́) | раздва́ивала |
| Giống trung (оно́) | раздва́ивало |
| Số nhiều (они́) | раздва́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раздва́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раздва́ивайте |
Họ từ của раздва́ивать
Câu hỏi thường gặp
раздваивать nghĩa là gì?
раздваивать (động từ) nghĩa là chia đôi, phân đôi.
раздваивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раздва́ивать (phiên âm Latinh razdváivatʹ, IPA [rɐzdˈvaɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.