Đúng tiếng Nga là gì?
"đúng" trong tiếng Nga là са́мый (hạn định từ), пра́вильный (tính từ), ве́рно (thán từ).
са́мый Hạn định từ
sámyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính, đúng (тот са́мый — chính cái đó); (trước tính từ, so sánh nhất) nhất (са́мый большо́й — lớn nhất).
пра́вильный Tính từ
právilʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phải, đúng, có lý.
- Эти часы правильно идут? Đồng hồ kia có đúng không?
- Надеюсь, я поступила правильно. Tôi hy vọng mình đã làm điều đúng đắn.
Xem đầy đủ từ "пра́вильный": trọng âm, biến cách, cách chia →
ве́рно Thán từ
vérno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đúng.
- На будущей неделе ты едешь в Бостон, верно? Tuần sau bạn đi Boston có đúng không nhỉ?
- Все вы говорите по-французски, верно? Tất cả các bạn đều nói tiếng Pháp có đúng không?
справедли́вый Tính từ
spravedlívyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính xác, đúng, đúng đắn.
- справедли́вое замеча́ние [lời] nhận xét xác thực, phê bình đúng đắn
- справедливый слух tin đồn đúng
Xem đầy đủ từ "справедли́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đúng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đúng tiếng Nga là gì?
"đúng" trong tiếng Nga là са́мый (hạn định từ), пра́вильный (tính từ), ве́рно (thán từ).