TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đúng tiếng Nga là gì?

"đúng" trong tiếng Nga là са́мый (hạn định từ), пра́вильный (tính từ), ве́рно (thán từ).

са́мый Hạn định từ

sámyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính, đúng (тот са́мый — chính cái đó); (trước tính từ, so sánh nhất) nhất (са́мый большо́й — lớn nhất).

Xem đầy đủ từ "са́мый": trọng âm, biến cách, cách chia →

пра́вильный Tính từ

právilʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phải, đúng, có lý.

  • Эти часы правильно идут? Đồng hồ kia có đúng không?
  • Надеюсь, я поступила правильно. Tôi hy vọng mình đã làm điều đúng đắn.

Xem đầy đủ từ "пра́вильный": trọng âm, biến cách, cách chia →

ве́рно Thán từ

vérno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng.

  • На будущей неделе ты едешь в Бостон, верно? Tuần sau bạn đi Boston có đúng không nhỉ?
  • Все вы говорите по-французски, верно? Tất cả các bạn đều nói tiếng Pháp có đúng không?

Xem đầy đủ từ "ве́рно": trọng âm, biến cách, cách chia →

справедли́вый Tính từ

spravedlívyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính xác, đúng, đúng đắn.

  • справедли́вое замеча́ние [lời] nhận xét xác thực, phê bình đúng đắn
  • справедливый слух tin đồn đúng

Xem đầy đủ từ "справедли́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đúng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đúng tiếng Nga là gì?

"đúng" trong tiếng Nga là са́мый (hạn định từ), пра́вильный (tính từ), ве́рно (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.