TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đếm tiếng Nga là gì?

"đếm" trong tiếng Nga là счита́ть (động từ), посчита́ть (động từ), счесть (động từ).

счита́ть Động từ

sčitátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đếm.

Xem đầy đủ từ "счита́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

посчита́ть Động từ

posčitátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đếm, tính.

  • Посчитайте деньги. Đếm tiền.
  • Посчитай деньги. Đếm tiền.

Xem đầy đủ từ "посчита́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

счесть Động từ

sčestʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đếm.

Xem đầy đủ từ "счесть": trọng âm, biến cách, cách chia →

пе́речень Danh từ

pérečenʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] đếm, liệt kê.

Xem đầy đủ từ "пе́речень": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đếm tiếng Nga là gì?

"đếm" trong tiếng Nga là счита́ть (động từ), посчита́ть (động từ), счесть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.