TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Động viên tiếng Nga là gì?

"động viên" trong tiếng Nga là ободря́ть (động từ).

ободря́ть Động từ

obodrjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động viên, khích lệ, khuyến khích, làm sảng khoái, làm tươi tỉnh, làm phấn khởi; (успокаивать) làm yên tâm, làm yên lòng.

Xem đầy đủ từ "ободря́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "động viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Động viên tiếng Nga là gì?

"động viên" trong tiếng Nga là ободря́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.