TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đan tiếng Nga là gì?

"đan" trong tiếng Nga là плести́ (động từ).

плести́ Động từ

plestí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đan, bện, tết, kết.

  • плести́ корзи́ну đan giỏ (thúng, rổ)
  • плести́ ко́су tết [tóc thành] bím, bện [tóc] đuôi sam

Xem đầy đủ từ "плести́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đan tiếng Nga là gì?

"đan" trong tiếng Nga là плести́ (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.