TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Điên rồ tiếng Nga là gì?

"điên rồ" trong tiếng Nga là сумасше́дший (tính từ), поме́шанный (tính từ), безу́мный (tính từ).

сумасше́дший Tính từ

sumasšédšij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điên, điên rồ, điên dại, điên cuồng, rồ dại; (khẩu ngữ) (предназначенный для душевнобольных) [để] chữa người điên.

  • Не думаю, что это такая уж сумасшедшая мысль. Tôi không nghĩ đó là một ý tưởng điên rồ.
  • Я не знаю, кто из вас более сумасшедший. Tôi không biết ai trong số các bạn điên rồ hơn.

Xem đầy đủ từ "сумасше́дший": trọng âm, biến cách, cách chia →

поме́шанный Tính từ

poméšannyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điên rồ, rồ dại, mất trí, loạn óc, loạn trí, điên rồ.

Xem đầy đủ từ "поме́шанный": trọng âm, biến cách, cách chia →

безу́мный Tính từ

bezúmnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điên, điên rồ, cuồng, khùng.

  • Как тебе пришла в голову эта безумная идея? Bạn đã phát triển với ý tưởng điên rồ đó như thế nào
  • Как к тебе только пришла эта безумная идея? Bạn đã phát triển với ý tưởng điên rồ đó như thế nào

Xem đầy đủ từ "безу́мный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điên rồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điên rồ tiếng Nga là gì?

"điên rồ" trong tiếng Nga là сумасше́дший (tính từ), поме́шанный (tính từ), безу́мный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.