TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đi vào tiếng Nga là gì?

"đi vào" trong tiếng Nga là зайти́ (động từ), заходи́ть (động từ), войти́ (động từ).

зайти́ Động từ

zajtí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi vào, vô, vào.

Xem đầy đủ từ "зайти́": trọng âm, biến cách, cách chia →

заходи́ть Động từ

zaxodítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi vào, vô, vào.

Xem đầy đủ từ "заходи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

войти́ Động từ

vojtí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi vào, vô, vào.

  • Войти никак нельзя. Không có lối nào để đi vào cả.

Xem đầy đủ từ "войти́": trọng âm, biến cách, cách chia →

входи́ть Động từ

vxodítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi vào, vô, vào.

  • Снимай шляпу, когда входишь. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong.
  • Входя внутрь, снимайте головной убор. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong.

Xem đầy đủ từ "входи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

вход Danh từ

vxod giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] vào, đi vào.

  • беспла́тный вход vào cửa không mất tiền
  • пла́та за вход tiền vào cửa

Xem đầy đủ từ "вход": trọng âm, biến cách, cách chia →

въезжа́ть Động từ

vʺjezžátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vào, đi vào.

Xem đầy đủ từ "въезжа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi vào tiếng Nga là gì?

"đi vào" trong tiếng Nga là зайти́ (động từ), заходи́ть (động từ), войти́ (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.