TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đuổi tiếng Nga là gì?

"đuổi" trong tiếng Nga là уво́лить (động từ), пресле́довать (động từ), погна́ть (động từ).

уво́лить Động từ

uvólitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuổi, thải hồi, sa thải.

Xem đầy đủ từ "уво́лить": trọng âm, biến cách, cách chia →

пресле́довать Động từ

preslédovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuổi, rượt.

Xem đầy đủ từ "пресле́довать": trọng âm, biến cách, cách chia →

погна́ть Động từ

pognátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xua, đuổi, lùa.

  • погна́ть ста́до в по́ле lùa đàn gia súc ra bãi chăn

Xem đầy đủ từ "погна́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

гоня́ть Động từ

gonjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuổi, xua đuổi, đuổi đi, đuổi lại.

  • гоня́ть кого́-л. с ме́ста на ме́сто đuổi ai từ chỗ này đến chỗ khác
  • гоня́ть скоти́ну на водопо́й lùa gia súc đi uống nước

Xem đầy đủ từ "гоня́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

гна́ться Động từ

gnátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuổi, rượt.

  • Я гнался за Томом. Tôi đã đuổi theo Tom.

Xem đầy đủ từ "гна́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

гнать Động từ

gnatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lùa, xua, đuổi.

  • гнать ста́до lùa (xua, đuổi) đàn súc vật

Xem đầy đủ từ "гнать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đuổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đuổi tiếng Nga là gì?

"đuổi" trong tiếng Nga là уво́лить (động từ), пресле́довать (động từ), погна́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.