Am hiểu tiếng Nga là gì?
"am hiểu" trong tiếng Nga là разбира́ться (động từ).
разбира́ться Động từ
razbirátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiểu rõ, am hiểu (в чём — về việc gì); xem xét, tìm hiểu cho rõ.
Xem đầy đủ từ "разбира́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "am hiểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- зна́ющийTính từ · Am hiểu, thông hiểu, thông thạo, tinh thông, sành sỏi
- осведомлённостьDanh từ · Sự thông thạo, am hiểu, biết nhiều
- осведомлённыйTính từ · Thông thạo, am hiểu, biết nhiều, hiểu biết
- све́дущийTính từ · Có kiến thức rộng, am hiểu, thông thạo, sành sỏi, hiểu biết, sành
- владе́тьĐộng từ · Am hiểu, biết rõ, nắm vững, tinh thông, thông thạo
- гра́мотноPhó từ · [một cách] thành thạo, thông thạo, am hiểu
- компете́нтностьDanh từ · [sự, tính] thành thạo, thông thạo, am hiểu, sành sỏi
- компете́нтныйTính từ · Thành thạo, thông thạo, am hiểu, sành sỏi
- смы́слитьĐộng từ · Thạo, am hiểu, thông thạo, thành thạo, hiểu biết
- сообража́тьĐộng từ · Hiểu, hiểu biết, am hiểu
- гра́мотныйTính từ · Thành thạo, thông thạo, am hiểu
- знато́кDanh từ · Người am hiểu (thông hiểu, thông thạo, thành thạo, tin thông, sành sỏi)
Câu hỏi thường gặp
Am hiểu tiếng Nga là gì?
"am hiểu" trong tiếng Nga là разбира́ться (động từ).