TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Báo tin tiếng Nga là gì?

"báo tin" trong tiếng Nga là сообще́ние (danh từ).

сообще́ние Danh từ

soobščénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thông báo, báo tin; (известие) [bản] tin, thông tin; (официальное) [bản] thông báo, thông tri, công bố, công báo.

  • по сообще́нию, согла́сно сообще́нию theo tin, theo thông báo

Xem đầy đủ từ "сообще́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "báo tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Báo tin tiếng Nga là gì?

"báo tin" trong tiếng Nga là сообще́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.