Bắn tiếng Nga là gì?
"bắn" trong tiếng Nga là стреля́ть (động từ), вы́стрелить (động từ).
стреля́ть Động từ
streljátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắn, nã, bắn súng, nổ súng, xả súng, xạ kích, tác xạ.
- стреля́ть в цель bắn vào đích, nhằm đích mà bắn, bắn bia
- стреля́ть из винто́вки bắn súng trường
вы́стрелить Động từ
výstrelitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắn, bắn súng, nổ súng; (об оружии) bắn.
- Том выстрелил мне в ногу. Tom bắn vào chân tôi.
- вы́стрелить из ружья́ bắn súng
Xem đầy đủ từ "вы́стрелить": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- вы́палитьĐộng từ · Bắn, bắn súng, nổ súng
- забрызгатьсяĐộng từ · Bắn, bắn tung tóe, bị vảy, bị hắt
- обстре́ливатьĐộng từ · Bắn, bắn phá, xạ kích, nã súng
- постреля́тьĐộng từ · Bắn [một lúc]
- застрели́тьĐộng từ · Bắn
- стрельба́Danh từ · Sự bắn, bắn súng, xạ kích; (артиллерийская) [sự] pháo kích, bắn pháo, bắn đại pháo, bắn đại bác; (из лука) [sự] bắn cung
- стрело́кDanh từ · Xạ thủ, xạ viên, người bắn, tay súng, người xạ kích
- шара́хатьĐộng từ · Bắn, giã, nện, nã
- шара́хнутьĐộng từ · Bắn, giã, nện, nã
- забры́згатьĐộng từ · Vảy, hắt, té, [làm] bắn
- пали́тьĐộng từ · Nã, giã, bắn
- обстре́лDanh từ · Sự bắn, phá, xạ kích
- стрелко́выйTính từ · Thuộc về xạ thủ, xạ viên, người bắn, tay súng; (относящийся к стрельбе) [thuộc về] xạ kích, bắn súng; (пехотный) [thuộc về] bộ binh
Câu hỏi thường gặp
Bắn tiếng Nga là gì?
"bắn" trong tiếng Nga là стреля́ть (động từ), вы́стрелить (động từ).