постреля́ть
Dấu sắc trên постреля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
постреля́ть nghĩa là bắn.
Nghĩa của постреля́ть
Động từ
- Bắn [một lúc].
Chia động từ постреля́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | постреля́ю |
| ты | постреля́ешь |
| он / она́ / оно́ | постреля́ет |
| мы | постреля́ем |
| вы | постреля́ете |
| они́ | постреля́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | постреля́л |
| Giống cái (она́) | постреля́ла |
| Giống trung (оно́) | постреля́ло |
| Số nhiều (они́) | постреля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | постреля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | постреля́йте |
Họ từ của постреля́ть
Câu hỏi thường gặp
пострелять nghĩa là gì?
пострелять (động từ) nghĩa là bắn.
пострелять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là постреля́ть (phiên âm Latinh postreljátʹ, IPA [pəstrʲɪˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.