TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

постреля́ть

thể hoàn thành
postreljátʹ[pəstrʲɪˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên постреля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

постреля́ть nghĩa là bắn.

Nghĩa của постреля́ть

Động từ

  1. Bắn [một lúc].

Chia động từ постреля́ть

NgôiTương lai
япостреля́ю
тыпостреля́ешь
он / она́ / оно́постреля́ет
мыпостреля́ем
выпостреля́ете
они́постреля́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)постреля́л
Giống cái (она́)постреля́ла
Giống trung (оно́)постреля́ло
Số nhiều (они́)постреля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)постреля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)постреля́йте

Họ từ của постреля́ть

Câu hỏi thường gặp

пострелять nghĩa là gì?

пострелять (động từ) nghĩa là bắn.

пострелять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là постреля́ть (phiên âm Latinh postreljátʹ, IPA [pəstrʲɪˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.