TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bắt chước tiếng Nga là gì?

"bắt chước" trong tiếng Nga là подража́ть (động từ).

подража́ть Động từ

podražátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt chước, mô phỏng, phỏng theo, làm theo, học lỏm, noi gót, phỏng, nhại, nhái, noi; (чему-л. плохому) học đòi.

  • Жизнь подражает искусству. Cuộc sống bắt chước nghệ thuật.
  • подража́ть го́лосу bắt chước giọng nói, nhại tiếng [nói], pha tiếng, nhái tiếng

Xem đầy đủ từ "подража́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt chước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bắt chước tiếng Nga là gì?

"bắt chước" trong tiếng Nga là подража́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.