Cán tiếng Nga là gì?
"cán" trong tiếng Nga là ру́чка (danh từ), черено́к (danh từ).
ру́чка Danh từ
rúčka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cán, tay cầm.
черено́к Danh từ
čerenók giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cái] cán, chuôi.
- черено́к ножа́ [cái] cán dao, chuôi dao
- бот. cành tiếp, cành ghép; (для посадки) — cành giâm, hom
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- рукоя́ткаDanh từ · Cán, tay cầm
- вальцева́тьĐộng từ · Cán, dát, lăn
- прока́тыватьĐộng từ · Cán, dát
- рукоя́тьDanh từ · Cán, tay cầm
- перее́хатьĐộng từ · Cán
- эфе́сDanh từ · Chuôi, cán
- прока́тныйTính từ · [bằng cách] cán, dát
- цевьёDanh từ · Đòn, cần, cán
- ше́йкаDanh từ · Cổ, cuống, cần, cán, ngõng
- ката́тьĐộng từ · Nhào, nhồi, cán
- топори́щеDanh từ · Cán, tay cầm
- вальцо́вкаDanh từ · Sự cán, dát, lăn
- дре́вкоDanh từ · Cái cán
- прока́ткаDanh từ · Sự cán, dát
- прокачикDanh từ · Người cán, thợ cán, thợ dát
Câu hỏi thường gặp
Cán tiếng Nga là gì?
"cán" trong tiếng Nga là ру́чка (danh từ), черено́к (danh từ).