TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cán tiếng Nga là gì?

"cán" trong tiếng Nga là ру́чка (danh từ), черено́к (danh từ).

ру́чка Danh từ

rúčka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cán, tay cầm.

Xem đầy đủ từ "ру́чка": trọng âm, biến cách, cách chia →

черено́к Danh từ

čerenók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cái] cán, chuôi.

  • черено́к ножа́ [cái] cán dao, chuôi dao
  • бот. cành tiếp, cành ghép; (для посадки) — cành giâm, hom

Xem đầy đủ từ "черено́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cán tiếng Nga là gì?

"cán" trong tiếng Nga là ру́чка (danh từ), черено́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.