TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cơ sở tiếng Nga là gì?

"cơ sở" trong tiếng Nga là ба́за (danh từ), осно́ва (danh từ), яче́йка (danh từ).

ба́за Danh từ

báza giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ sở, nền, nền tảng, nền móng.

  • Файл конфигурации твоего сервера базы данных находится в этом каталоге. Tệp cấu hình cho máy chủ cơ sở dữ liệu của bạn nằm trong thư mục này.
  • Каждый может пополнять базу данных, чтобы приводить примеры новой лексики. Ai cũng có thể thêm vào cơ sở dữ liệu để minh hoạ cho từ vựng mới.

Xem đầy đủ từ "ба́за": trọng âm, biến cách, cách chia →

осно́ва Danh từ

osnóva giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ sở.

  • на осно́ве чего́-л. trên cơ sở cái gì
  • брать что́-л. за осно́ву, положи́ть что́-л. в осно́ву lấy cái gí làm cơ sở

Xem đầy đủ từ "осно́ва": trọng âm, biến cách, cách chia →

яче́йка Danh từ

jačéjka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [đơn vị] cơ sở.

Xem đầy đủ từ "яче́йка": trọng âm, biến cách, cách chia →

ба́зис Danh từ

bázis giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ sở.

  • ба́зис и настро́йка cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng

Xem đầy đủ từ "ба́зис": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơ sở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cơ sở tiếng Nga là gì?

"cơ sở" trong tiếng Nga là ба́за (danh từ), осно́ва (danh từ), яче́йка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.