TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cảm động tiếng Nga là gì?

"cảm động" trong tiếng Nga là взволно́ванный (tính từ), тро́гательный (tính từ).

взволно́ванный Tính từ

vzvolnóvannyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm động, xúc động, hồi hộp, động lòng, ngậm ngùi, mủi lòng; (встревоженный) xao xuyến, lo lắng, lo ngại.

  • у него́ взволнованный вид anh ấy có vẻ cảm động
  • взволнованный го́лос giọng nói cảm động (xúc động, ngậm ngùi)

Xem đầy đủ từ "взволно́ванный": trọng âm, biến cách, cách chia →

тро́гательный Tính từ

trógatelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm động, dễ cảm, làm xúc động, làm động lòng, làm mủi lòng, làm cảm kích.

  • тро́гательная по́весть truyện vừa cảm động (làm động lòng)
  • тро́гательная забо́тливость sự ân cần cảm động (làm cảm kích, làm xúc động)

Xem đầy đủ từ "тро́гательный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảm động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cảm động tiếng Nga là gì?

"cảm động" trong tiếng Nga là взволно́ванный (tính từ), тро́гательный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.