Cứng tiếng Nga là gì?
"cứng" trong tiếng Nga là жёсткий (tính từ), твёрдый (tính từ).
жёсткий Tính từ
žóstkij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cứng.
твёрдый Tính từ
tvjórdyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cứng, rắn.
- У насекомых твёрдая кожа. Sâu bọ có lớp vỏ cứng.
- Лёд - это твёрдое состояние воды. Đá là nước ở dạng cứng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- жёсткостьDanh từ · [Sự, độ] cứng
- твёрдостьDanh từ · [độ] cứng, rắn
- зачерстве́лыйTính từ · Rắn, cứng, khô; (nghĩa bóng) nhẫn tâm, vô hình
- мозо́листыйTính từ · Cứng
- неги́бкийTính từ · Cứng
- сто́йкийTính từ · Cứng, cứng rắn, sắt đá
- туго́йTính từ · Cứng, không đàn hồi
- закостене́лыйTính từ · Cứng đờ, cứng nhắc, cứng, đờ
- непода́тливыйTính từ · Rắn, chắc, cứng, chặt, rắn chắc; (nghĩa bóng) (упрямый) bướng bỉnh, ngoan cố, cố chấp
- успева́ющийTính từ · Học khá, giỏi, cứng
- чёрствыйTính từ · Khô, rắn, cứng
- сто́йкостьDanh từ · [Tính, độ, sức] bền, chắc, dai, cứng, bền vững
- рогово́йTính từ · Cứng
Câu hỏi thường gặp
Cứng tiếng Nga là gì?
"cứng" trong tiếng Nga là жёсткий (tính từ), твёрдый (tính từ).