TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cứng tiếng Nga là gì?

"cứng" trong tiếng Nga là жёсткий (tính từ), твёрдый (tính từ).

жёсткий Tính từ

žóstkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứng.

Xem đầy đủ từ "жёсткий": trọng âm, biến cách, cách chia →

твёрдый Tính từ

tvjórdyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứng, rắn.

  • У насекомых твёрдая кожа. Sâu bọ có lớp vỏ cứng.
  • Лёд - это твёрдое состояние воды. Đá là nước ở dạng cứng.

Xem đầy đủ từ "твёрдый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cứng tiếng Nga là gì?

"cứng" trong tiếng Nga là жёсткий (tính từ), твёрдый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.