TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chơi tiếng Nga là gì?

"chơi" trong tiếng Nga là игра́ть (động từ), поигра́ть (động từ), игро́к (danh từ).

игра́ть Động từ

igrátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chơi.

  • Я не умею играть в гольф. Tôi không thể chơi golf.
  • Кто научил тебя играть на пианино? Ai đã dạy bạn chơi piano vậy?

Xem đầy đủ từ "игра́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

поигра́ть Động từ

poigrátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chơi [một lúc], đánh [một lúc].

  • Мы поиграем в футбол. Chúng ta sẽ chơi đá bóng.
  • Я хотел поиграть в гольф. Tôi đã muốn chơi gôn.

Xem đầy đủ từ "поигра́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

игро́к Danh từ

igrók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chơi, đấu thủ; (в футдол и т. п.) cầu thủ; (в карты, шахматы и т. п.) người đánh bài, người đánh cờ; (в азартные игры) con bạc, người đánh bạc.

  • Кто в этой школе лучший игрок в волейбол? Ai là người chơi bóng chuyển giỏi nhất ngôi trường này?
  • То, что он лучший игрок в мире, — факт. Sự thật là anh ấy là người chơi giỏi nhất thế giới.

Xem đầy đủ từ "игро́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

игру́шка Danh từ

igrúška giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ chơi.

  • Эта фабрика производит игрушки. Công ty đó sản xuất đồ chơi.
  • Эта фабрика выпускает игрушки. Công ty đó sản xuất đồ chơi.

Xem đầy đủ từ "игру́шка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chơi tiếng Nga là gì?

"chơi" trong tiếng Nga là игра́ть (động từ), поигра́ть (động từ), игро́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.