TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chữa tiếng Nga là gì?

"chữa" trong tiếng Nga là вы́лечить (động từ), исправля́ть (động từ), излечи́ть (động từ).

вы́лечить Động từ

výlečitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữa, chữa bệnh.

Xem đầy đủ từ "вы́лечить": trọng âm, biến cách, cách chia →

исправля́ть Động từ

ispravljátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sửa [lại], chữa [lại], sửa chữa, tu sửa.

  • исправля́ть радиоприёмник chữa (sửa, sửa chữa) máy thu thanh

Xem đầy đủ từ "исправля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

излечи́ть Động từ

izlečítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữa, chữa bệnh.

  • Он излечил мою болезнь. Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.
  • Он излечил мой недуг. Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.

Xem đầy đủ từ "излечи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chữa tiếng Nga là gì?

"chữa" trong tiếng Nga là вы́лечить (động từ), исправля́ть (động từ), излечи́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.