TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chiến thắng tiếng Nga là gì?

"chiến thắng" trong tiếng Nga là побежда́ть (động từ), побе́да (danh từ), победи́тель (danh từ).

побежда́ть Động từ

pobeždátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến thắng, thắng lợi, đánh thắng, đánh bại, thắng.

  • по беди́ть кого́-л. в бою́ chiến thắng (đánh thắng, đánh bại) ai

Xem đầy đủ từ "побежда́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

побе́да Danh từ

pobéda giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chiến thắng, thắng trận, thắng lợi.

  • Это твоя победа. Đây là chiến thắng của bạn.
  • Это ваша победа. Đây là chiến thắng của bạn.

Xem đầy đủ từ "побе́да": trọng âm, biến cách, cách chia →

победи́тель Danh từ

pobedítelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chiến thắng, người thắng trận; (в состязаниях) người thắng lợi, người thắng, người được cuộc.

  • Хорошо быть победителем. Thật tốt khi trở thành người chiến thắng.

Xem đầy đủ từ "победи́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiến thắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chiến thắng tiếng Nga là gì?

"chiến thắng" trong tiếng Nga là побежда́ть (động từ), побе́да (danh từ), победи́тель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.